phenylic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit phenylic: Một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, hòa tan, có tính axit, có nguồn gốc từ benzen. Nó thường được sử dụng trong sản xuất công nghiệp và như một chất khử trùng hoặc sát trùng. Chất này rất độc nếu nuốt phải.
Ví dụ sử dụng
- (Axit phenylic thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm như một chất khử trùng.)
- (Tiếp xúc với axit phenylic có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu nuốt phải.)
Cách sử dụng nâng cao
"phenylic acid in solution": Axit phenylic trong dung dịch, thường được pha loãng để sử dụng an toàn hơn trong khử trùng.
- The laboratory prepared a 5% solution of phenylic acid for sterilization. (Phòng thí nghiệm đã pha chế dung dịch axit phenylic 5% để khử trùng.)
"toxic effects of phenylic acid": Các tác động độc hại của axit phenylic, bao gồm kích ứng da, tổn thương gan và thận, và nguy cơ tử vong khi hấp thụ liều cao.
- The toxic effects of phenylic acid require strict safety measures during handling. (Các tác động độc hại của axit phenylic đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt khi xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
Phenol (n): Một tên gọi thông thường khác của axit phenylic, thường được dùng trong hóa học và y học.
- Phenol is another name for phenylic acid. (Phenol là một tên gọi khác của axit phenylic.)
Phenolic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến phenol (axit phenylic).
- Phenolic compounds are widely used in antiseptics. (Các hợp chất phenolic được sử dụng rộng rãi trong chất sát trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Phenol: Tên gọi phổ biến hơn của axit phenylic trong hóa học và công nghiệp.
- Carbolic acid: Một tên gọi lịch sử khác của axit phenylic, từng được dùng như chất khử trùng trong y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "phenylic acid" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phenylic acid" do tính chất chuyên môn cao của thuật ngữ này.